Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Philipin cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = PHP
Cập nhật
1
MOP
=
7.81115978
PHP
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = ₱7.81115978 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = MOP$0.12802196 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱7.78141639
Hiện tại
₱7.81115978
Cao nhất
₱7.81466085
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.81115978 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.025279 PHP
+0.32%
7 ngày qua
+0.03791 PHP
+0.49%
30 ngày qua
+0.035228 PHP
+0.45%
1 năm qua
+0.564693 PHP
+7.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
7.15569049 Hôm nay
7.81115978 Cao nhất
7.81466085
7.15569049 Hôm nay
7.81115978 Cao nhất
7.81466085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.66455553 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.75799196 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.34783839
–
7.36405174
PHP
Năm biến động
+9.26%
2023
Tỷ giá trung bình
6.90002028 PHP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
6.57951673
–
7.10886975
PHP
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
7.13036313 PHP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
6.86539072
–
7.42513048
PHP
MOP tăng giá
+5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
7.16158308 PHP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
6.86048827
–
7.40846265
PHP
Năm ổn định
+0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.66455553 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.15569049
–
7.81466085
PHP
MOP tăng giá
+6.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.