Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = RSD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Serbia 12.96861203 RSD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.12.93780333 Hiện tại Дин.12.96861203 Cao nhất Дин.13.07026581
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.96861203 RSD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.011225 RSD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000169 RSD
30 ngày qua
+0.372736 RSD
+2.96%
1 năm qua
+0.460312 RSD
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.14793069
Hôm nay
12.96861203
Cao nhất
13.07026581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 11
-1.19%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.8477407 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.8477407 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.79357183 – 15.12615045 RSD
Năm biến động +5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 13.4487527 RSD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
12.96113172 – 13.88964789 RSD
MOP giảm giá -3.57%
2024
Tỷ giá trung bình 13.46841047 RSD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
13.01179628 – 14.13177254 RSD
MOP tăng giá +7.50%
2025
Tỷ giá trung bình 12.93778016 RSD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
12.27346591 – 14.25196252 RSD
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.77401359 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.14793069 – 13.07026581 RSD
MOP tăng giá +4.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.