Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = SRD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Suriname 4.66759882 SRD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.65840661 Hiện tại $4.66759882 Cao nhất $4.66828466
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.66759882 SRD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001622 SRD
+0.03%
7 ngày qua
-0.020664 SRD
-0.44%
30 ngày qua
-0.00685 SRD
-0.15%
1 năm qua
-0.231396 SRD
-4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.59747299
Hôm nay
4.66759882
Cao nhất
4.98376179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.66723757 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.00516159 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52464238 – 3.99621882 SRD
Năm biến động +52.99%
2023
Tỷ giá trung bình 4.54212501 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
3.91897121 – 4.8046767 SRD
Năm biến động +15.03%
2024
Tỷ giá trung bình 4.1234486 SRD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.56448553 – 4.5862763 SRD
Năm biến động -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 4.64105197 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.3047872 – 4.98376179 SRD
Năm biến động +7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66723757 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59747299 – 4.78301827 SRD
Năm ổn định -1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.