Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = STN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 2.70298293 STN
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db2.70298293 Hiện tại Db2.70298293 Cao nhất Db2.71913103
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70298293 STN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.006734 STN
-0.25%
7 ngày qua
-0.035995 STN
-1.31%
30 ngày qua
+0.074278 STN
+2.83%
1 năm qua
+0.048772 STN
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.54720085
Hôm nay
2.70298293
Cao nhất
2.74147744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.91463485 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91463485 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.69061279 – 3.19660322 STN
Năm biến động +6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 2.8269996 STN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.71041711 – 2.92069017 STN
MOP giảm giá -4.47%
2024
Tỷ giá trung bình 2.83251485 STN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.71974364 – 2.96298773 STN
MOP tăng giá +7.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.72641748 STN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
2.58367966 – 3.00326998 STN
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.672301 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.54720085 – 2.74147744 STN
MOP tăng giá +3.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.