Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TWD
Cập nhật
1
MOP
=
4.01375699
TWD
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = NT$4.01375699 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = MOP$0.24914314 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$3.97216476
Hiện tại
NT$4.01375699
Cao nhất
NT$4.01375699
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.01375699 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.024801 TWD
+0.62%
7 ngày qua
+0.062883 TWD
+1.59%
30 ngày qua
+0.078948 TWD
+2.01%
1 năm qua
+0.189566 TWD
+4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
3.81551245 Hôm nay
4.01375699 Cao nhất
4.01848799
3.81551245 Hôm nay
4.01375699 Cao nhất
4.01848799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.12%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.99491918 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.69213788 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42145147
–
4.01795589
TWD
Năm biến động
+10.71%
2023
Tỷ giá trung bình
3.86433484 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.67589415
–
4.04068264
TWD
Năm ổn định
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.99491918 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.80257248
–
4.10724549
TWD
MOP tăng giá
+7.67%
2025
Tỷ giá trung bình
3.88269372 TWD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.57789366
–
4.18763581
TWD
Năm biến động
-4.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.94469391 TWD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.88147421
–
4.01848799
TWD
Năm ổn định
+2.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.