Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ZAR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rand Nam Phi 2.0501554 ZAR
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R2.04114557 Hiện tại R2.0501554 Cao nhất R2.05991777
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0501554 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.009653 ZAR
+0.47%
7 ngày qua
-0.010755 ZAR
-0.52%
30 ngày qua
+0.036847 ZAR
+1.83%
1 năm qua
-0.113351 ZAR
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.95745134
Hôm nay
2.0501554
Cao nhất
2.18750096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-2.85%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.2893667 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.03015219 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79775992 – 2.28930776 ZAR
Năm biến động +6.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.2893667 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.08153677 – 2.4557701 ZAR
Năm biến động +7.29%
2024
Tỷ giá trung bình 2.28097361 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.13748279 – 2.39919399 ZAR
Năm biến động +3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22764593 ZAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.06502123 – 2.46612684 ZAR
Năm biến động -12.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04240099 ZAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.95745134 – 2.13254601 ZAR
Năm ổn định -0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.