Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = SLE
Cập nhật
1
MRU
=
0.61347253
SLE
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = Le0.61347253 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = UM1.63006483 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.61337643
Hiện tại
Le0.61347253
Cao nhất
Le0.61623818
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61347253 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.002585 SLE
-0.42%
7 ngày qua
-0.003115 SLE
-0.51%
30 ngày qua
-0.002471 SLE
-0.40%
1 năm qua
+0.0365 SLE
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.56448462 Hôm nay
0.61347253 Cao nhất
0.63355862
0.56448462 Hôm nay
0.61347253 Cao nhất
0.63355862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 11
+4.88%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-6.61%
Tháng 6
-1.17%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang SLE.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.61381256 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.58405337 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56448462
–
0.60742119
SLE
MRU tăng giá
+4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61381256 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57211945
–
0.63355862
SLE
MRU tăng giá
+1.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.