Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CNY
Cập nhật
1
MUR
=
0.14149259
CNY
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ¥0.14149259 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₨7.06750784 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.1405608
Hiện tại
¥0.14149259
Cao nhất
¥0.14149259
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14149259 CNY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.001315 CNY
+0.94%
7 ngày qua
+0.000007 CNY
30 ngày qua
-0.001626 CNY
-1.14%
1 năm qua
-0.016118 CNY
-10.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.13808072 Hôm nay
0.14149259 Cao nhất
0.1582736
0.13808072 Hôm nay
0.14149259 Cao nhất
0.1582736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15702258 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15214689 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.13979687
–
0.16616031
CNY
Năm biến động
+7.66%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1568944 CNY
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.14518419
–
0.16536272
CNY
Năm biến động
+2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15541902 CNY
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.15070846
–
0.16993377
CNY
Năm biến động
-2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15702258 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15125405
–
0.16726212
CNY
MUR giảm giá
-2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14260706 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13808072
–
0.1542393
CNY
MUR giảm giá
-6.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.