Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = CUP
Cập nhật
1
MUR
=
0.54439743
CUP
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ₱0.54439743 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨1.83689332 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.54085275
Hiện tại
₱0.54439743
Cao nhất
₱0.54439743
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54439743 CUP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004904 CUP
+0.91%
7 ngày qua
+0.000804 CUP
+0.15%
30 ngày qua
-0.004573 CUP
-0.83%
1 năm qua
-0.025293 CUP
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.5302718 Hôm nay
0.54439743 Cao nhất
0.57184103
0.5302718 Hôm nay
0.54439743 Cao nhất
0.57184103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5822251 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5822251 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55502021
–
0.60446008
CUP
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57112393 CUP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.54610821
–
0.59123458
CUP
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5576315 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.53926698
–
0.60917912
CUP
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56257284 CUP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.5415352
–
0.5889753
CUP
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.54396589 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5302718
–
0.57108006
CUP
Năm ổn định
-2.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.