Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ISK
Cập nhật
1
MUR
=
2.57293853
ISK
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = kr2.57293853 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₨0.38866067 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr2.55009457
Hiện tại
kr2.57293853
Cao nhất
kr2.57592937
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.57293853 ISK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.026741 ISK
+1.05%
7 ngày qua
-0.007809 ISK
-0.30%
30 ngày qua
-0.0101 ISK
-0.39%
1 năm qua
-0.106044 ISK
-3.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.52135668 Hôm nay
2.57293853 Cao nhất
2.78002359
2.52135668 Hôm nay
2.57293853 Cao nhất
2.78002359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-2.69%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.05818789 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.05818789 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82768944
–
3.34952632
ISK
Năm biến động
+8.19%
2023
Tỷ giá trung bình
3.05778745 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.83365744
–
3.31236767
ISK
Năm biến động
-4.45%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9874402 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
2.89807631
–
3.21480971
ISK
MUR giảm giá
-3.47%
2025
Tỷ giá trung bình
2.80107403 ISK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.63169577
–
3.05361559
ISK
Năm biến động
-8.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.58711718 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52135668
–
2.73231774
ISK
MUR giảm giá
-5.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.