Tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = JPY
Cập nhật
1
MUR
=
3.33905546
JPY
+0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ¥3.33905546 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₨0.29948589 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥3.31150501
Hiện tại
¥3.33905546
Cao nhất
¥3.33905546
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33905546 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
+0.023941 JPY
+0.72%
7 ngày qua
+0.001024 JPY
+0.03%
30 ngày qua
+0.032048 JPY
+0.97%
1 năm qua
+0.014758 JPY
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
3.25052492 Hôm nay
3.33905546 Cao nhất
3.47209162
3.25052492 Hôm nay
3.33905546 Cao nhất
3.47209162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.34183498 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.97070036 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.59050164
–
3.38293183
JPY
Năm biến động
+12.99%
2023
Tỷ giá trung bình
3.1176229 JPY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.8106391
–
3.43149349
JPY
Năm biến động
+7.18%
2024
Tỷ giá trung bình
3.27921547 JPY
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.06182794
–
3.49144012
JPY
Năm biến động
+5.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.26854532 JPY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
3.11739235
–
3.42105829
JPY
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.34183498 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.25052492
–
3.47209162
JPY
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.