Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = MKD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Denar Macedonia 1.16174191 MKD
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден1.15505493 Hiện tại ден1.16174191 Cao nhất ден1.16262496
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.16174191 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
+0.010552 MKD
+0.92%
7 ngày qua
+0.000985 MKD
+0.08%
30 ngày qua
+0.025318 MKD
+2.23%
1 năm qua
-0.004327 MKD
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.10713142
Hôm nay
1.16174191
Cao nhất
1.17525041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.69%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32399211 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32399211 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.22758872 – 1.44967761 MKD
Năm biến động +5.16%
2023
Tỷ giá trung bình 1.26300335 MKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.19793842 – 1.34312251 MKD
Năm biến động -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 1.23198918 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.18909037 – 1.33547361 MKD
Năm biến động +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19121662 MKD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.13349612 – 1.29121004 MKD
Năm biến động -10.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14235541 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10713142 – 1.16549664 MKD
Năm ổn định +2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.