Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = STN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.46258919 STN
+0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.4595772 Hiện tại Db0.46258919 Cao nhất Db0.46258919
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46258919 STN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.004517 STN
+0.99%
7 ngày qua
-0.00438 STN
-0.94%
30 ngày qua
+0.010004 STN
+2.21%
1 năm qua
-0.007776 STN
-1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44258377
Hôm nay
0.46258919
Cao nhất
0.47245605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-2.61%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.53136615 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53136615 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49315072 – 0.58338265 STN
Năm biến động +5.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50541861 STN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.47667024 – 0.53428571 STN
Năm biến động -4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49286632 STN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.47343322 – 0.53546615 STN
Năm biến động +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47804241 STN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.45126779 – 0.51685183 STN
Năm biến động -9.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45572122 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44258377 – 0.46749688 STN
Năm ổn định +2.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.