Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BND
Cập nhật
1
MXN
=
0.06916843
BND
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = $0.06916843 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $14.45746219 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.06900809
Hiện tại
$0.06916843
Cao nhất
$0.06945246
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06916843 BND
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000372 BND
-0.53%
7 ngày qua
-0.001959 BND
-2.75%
30 ngày qua
-0.005025 BND
-6.77%
1 năm qua
-0.001169 BND
-1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.06900809 Hôm nay
0.06916843 Cao nhất
0.07530068
0.06900809 Hôm nay
0.06916843 Cao nhất
0.07530068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-5.77%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.07582469 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06860361 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.06371996
–
0.07269797
BND
Năm biến động
+4.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07582469 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0686909
–
0.08097988
BND
Năm biến động
+13.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0733879 BND
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.06466539
–
0.08243025
BND
Năm biến động
-16.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06813807 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06466592
–
0.0718336
BND
MXN tăng giá
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07156784 BND
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.06900809
–
0.07530068
BND
MXN giảm giá
-3.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.