Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = GNF
Cập nhật
1
MXN
=
475.55544858
GNF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = FG475.55544858 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.0021028 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG473.41342941
Hiện tại
FG475.55544858
Cao nhất
FG478.19267278
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
475.55544858 GNF
2026-10-15
24 giờ qua
-2.529246 GNF
-0.53%
7 ngày qua
-13.587735 GNF
-2.78%
30 ngày qua
-36.307672 GNF
-7.09%
1 năm qua
+4.544874 GNF
+0.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
464.92870483 Hôm nay
475.55544858 Cao nhất
520.49223489
464.92870483 Hôm nay
475.55544858 Cao nhất
520.49223489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
-6.44%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 491.33828003 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
438.11911628 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.78088394
–
455.20616184
GNF
Năm ổn định
-1.05%
2023
Tỷ giá trung bình
486.69590127 GNF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
442.91560634
–
518.28683731
GNF
Năm biến động
+14.08%
2024
Tỷ giá trung bình
472.69374103 GNF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
414.20212354
–
525.07262836
GNF
Năm biến động
-18.45%
2025
Tỷ giá trung bình
452.18427854 GNF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
413.8834372
–
488.11747253
GNF
Năm biến động
+16.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
491.33828003 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
473.41342941
–
520.49223489
GNF
Năm ổn định
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.