Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MDL
Cập nhật
1
MXN
=
0.96489591
MDL
-1.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = L0.96489591 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $1.03638122 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.96317989
Hiện tại
L0.96489591
Cao nhất
L0.97374868
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96489591 MDL
2026-10-15
24 giờ qua
-0.011398 MDL
-1.17%
7 ngày qua
-0.024815 MDL
-2.51%
30 ngày qua
-0.045975 MDL
-4.55%
1 năm qua
+0.055545 MDL
+6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.90935121 Hôm nay
0.96489591 Cao nhất
1.02251981
0.90935121 Hôm nay
0.96489591 Cao nhất
1.02251981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.02154824 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93946878 MDL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.85669233
–
1.02071043
MDL
Năm biến động
+13.38%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02154824 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97780226
–
1.07900054
MDL
MXN tăng giá
+3.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97340683 MDL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.86208846
–
1.07914358
MDL
Năm biến động
-13.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.90211814 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85182233
–
0.94221246
MDL
MXN tăng giá
+5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98483752 MDL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.92998304
–
1.02251981
MDL
MXN tăng giá
+3.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.