Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MKD
Cập nhật
1
MXN
=
2.96503875
MKD
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ден2.96503875 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.33726372 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден2.96150877
Hiện tại
ден2.96503875
Cao nhất
ден2.9893206
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.96503875 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.025398 MKD
-0.85%
7 ngày qua
-0.09211 MKD
-3.01%
30 ngày qua
-0.144352 MKD
-4.64%
1 năm qua
+0.105399 MKD
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
2.85810606 Hôm nay
2.96503875 Cao nhất
3.13495843
2.85810606 Hôm nay
2.96503875 Cao nhất
3.13495843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-3.82%
Tháng 9
-1.36%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.21497128 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.91544026 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.59874627
–
3.20960232
MKD
Năm biến động
+11.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.21497128 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.95779565
–
3.40185814
MKD
Năm biến động
+11.01%
2024
Tỷ giá trung bình
3.12287883 MKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.77557295
–
3.48999915
MKD
Năm biến động
-13.51%
2025
Tỷ giá trung bình
2.8404081 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.66736661
–
2.92526974
MKD
Năm ổn định
+2.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.02524308 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.91140416
–
3.13495843
MKD
Năm ổn định
+1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.