Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SLL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Leone Sierra Leone 1,133.57 SLL
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Le1,128.73 Hiện tại Le1,133.57 Cao nhất Le1,136.35
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,133.57 SLL
2026-10-15
24 giờ qua
-7.857981 SLL
-0.69%
7 ngày qua
-32.56523 SLL
-2.79%
30 ngày qua
-89.622687 SLL
-7.33%
1 năm qua
-4.153919 SLL
-0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,122.29
Hôm nay
1,133.57
Cao nhất
1,241.74
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-2.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,173.31 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 684.54265889 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
537.95419036 – 922.87936271 SLL
Năm biến động +64.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1,079.51 SLL
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
905.34494334 – 1,256.89 SLL
Năm biến động +36.45%
2024
Tỷ giá trung bình 1,151.17 SLL
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1,004.82 – 1,284.31 SLL
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 1,094.06 SLL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
988.46830191 – 1,171.04 SLL
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,173.31 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,128.73 – 1,241.74 SLL
MXN giảm giá -2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.