Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TMT
Cập nhật
1
MXN
=
0.18939419
TMT
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = T0.18939419 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $5.27999288 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T0.18839462
Hiện tại
T0.18939419
Cao nhất
T0.19020968
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18939419 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001092 TMT
-0.57%
7 ngày qua
-0.005761 TMT
-2.95%
30 ngày qua
-0.014768 TMT
-7.23%
1 năm qua
-0.000502 TMT
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.18785633 Hôm nay
0.18939419 Cao nhất
0.20778513
0.18785633 Hôm nay
0.18939419 Cao nhất
0.20778513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 11
+1.89%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.19792236 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17439608 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16386554
–
0.1834444
TMT
MXN tăng giá
+4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19792236 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17937771
–
0.20978673
TMT
Năm biến động
+15.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19237819 TMT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.16819194
–
0.21497521
TMT
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1829013 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.16545572
–
0.19586135
TMT
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19610454 TMT
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.18839462
–
0.20778513
TMT
MXN giảm giá
-2.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.