Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TWD
Cập nhật
1
MXN
=
1.74983325
TWD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = NT$1.74983325 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.57148302 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$1.72924738
Hiện tại
NT$1.74983325
Cao nhất
NT$1.7548116
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.74983325 TWD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.001824 TWD
-0.10%
7 ngày qua
-0.024601 TWD
-1.39%
30 ngày qua
-0.10377 TWD
-5.60%
1 năm qua
+0.087849 TWD
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
1.65538906 Hôm nay
1.74983325 Cao nhất
1.88936209
1.65538906 Hôm nay
1.74983325 Cao nhất
1.88936209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+4.04%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+2.47%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
-5.38%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.78203297 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.48243707 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32567228
–
1.64003184
TWD
Năm biến động
+16.39%
2023
Tỷ giá trung bình
1.75977028 TWD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.56798418
–
1.90018656
TWD
Năm biến động
+15.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.76150674 TWD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.56952791
–
1.96559613
TWD
Năm biến động
-13.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.62397046 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.48215125
–
1.76184232
TWD
Năm biến động
+10.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.78203297 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72924738
–
1.88936209
TWD
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.