Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Ringgit Malaysia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MYR = STD

Cập nhật
Ringgit Malaysia 1 MYR = Dobra São Tomé và Príncipe 5,457.75 STD
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Db5,452.81 Hiện tại Db5,457.75 Cao nhất Db5,460.56
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ringgit Malaysia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MYR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MYR/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MYR sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,457.75 STD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.534785 STD
-0.01%
7 ngày qua
+5.208666 STD
+0.10%
30 ngày qua
-51.276864 STD
-0.93%
1 năm qua
+187.067443 STD
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5,267.32
Hôm nay
5,457.75
Cao nhất
5,735.64
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MYR/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MYR sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5,494.02 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5,042 STD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4,807.07 – 5,316.47 STD
MYR tăng giá +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 4,959.46 STD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4,656.11 – 5,377.94 STD
Năm biến động -6.46%
2024
Tỷ giá trung bình 4,878.52 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4,643.21 – 5,402.96 STD
Năm biến động +2.76%
2025
Tỷ giá trung bình 5,206.68 STD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4,937.8 – 5,505.08 STD
MYR tăng giá +10.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,494.02 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,369.5 – 5,735.64 STD
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.