Tỷ giá Krone Na Uy sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Dirham UAE cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = AED
Cập nhật
1
NOK
=
0.38691675
AED
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = د.إ0.38691675 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = kr2.58453533 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.إ0.38365645
Hiện tại
د.إ0.38691675
Cao nhất
د.إ0.38741156
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38691675 AED
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000041 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.003162 AED
+0.82%
30 ngày qua
-0.006251 AED
-1.59%
1 năm qua
+0.021931 AED
+6.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.35817038 Hôm nay
0.38691675 Cao nhất
0.40066939
0.35817038 Hôm nay
0.38691675 Cao nhất
0.40066939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+4.88%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-6.42%
Tháng 6
+4.71%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.38383608 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38348175 AED
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.3374641
–
0.42843914
AED
Năm biến động
-9.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34811409 AED
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.32747404
–
0.37507084
AED
Năm biến động
-3.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34171404 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32102717
–
0.36102577
AED
Năm biến động
-10.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35413272 AED
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.32006222
–
0.37609469
AED
Năm biến động
+12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38383608 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3631079
–
0.40066939
AED
NOK tăng giá
+6.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.