Tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = PGK

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Kina Papua New Guinea 0.02986143 PGK
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.02919763 Hiện tại K0.02986143 Cao nhất K0.02986143
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02986143 PGK
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000089 PGK
+0.30%
7 ngày qua
+0.001075 PGK
+3.73%
30 ngày qua
+0.000516 PGK
+1.76%
1 năm qua
-0.000057 PGK
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02814611
Hôm nay
0.02986143
Cao nhất
0.03042235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02973573 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02807104 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0226454 – 0.02982071 PGK
Năm biến động -10.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02727049 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02646937 – 0.02844105 PGK
NPR tăng giá +6.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02908086 PGK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02765896 – 0.03000412 PGK
NPR tăng giá +4.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02973573 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02867136 – 0.03046653 PGK
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0291903 PGK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.02814611 – 0.02997776 PGK
Năm ổn định +0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.