Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Romania cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = RON
Cập nhật
1
NPR
=
0.031258
RON
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NPR = lei0.031258 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₨31.99180775 NPR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.03119231
Hiện tại
lei0.031258
Cao nhất
lei0.03155889
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.031258 RON
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000041 RON
-0.13%
7 ngày qua
+0.000355 RON
+1.15%
30 ngày qua
+0.001562 RON
+5.26%
1 năm qua
+0.000333 RON
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.02875953 Hôm nay
0.031258 Cao nhất
0.03155889
0.02875953 Hôm nay
0.031258 Cao nhất
0.03155889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
+2.25%
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
+2.98%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03729318 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03729318 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03486094
–
0.03950657
RON
Năm biến động
-4.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03463399 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03320778
–
0.03572369
RON
NPR giảm giá
-3.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03435932 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.03311443
–
0.0353982
RON
NPR tăng giá
+4.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03207313 RON
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02981528
–
0.0352982
RON
Năm biến động
-14.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03035988 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02875953
–
0.03155889
RON
NPR tăng giá
+3.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.