Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Barbados cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BBD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Đô la Barbados 1.12165026 BBD
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.1142142 Hiện tại $1.12165026 Cao nhất $1.12605638
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12165026 BBD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.00365 BBD
-0.32%
7 ngày qua
+0.001013 BBD
+0.09%
30 ngày qua
-0.029945 BBD
-2.60%
1 năm qua
-0.023595 BBD
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.1142142
Hôm nay
1.12165026
Cao nhất
1.21539837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+4.54%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+3.56%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-4.45%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.27170288 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.27170288 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.11240892 – 1.3947264 BBD
Năm biến động -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.22825484 BBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.15759967 – 1.29968366 BBD
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.20992316 BBD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.11865019 – 1.27005254 BBD
Năm biến động -11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16382293 BBD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.10549153 – 1.22007015 BBD
NZD tăng giá +2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14165006 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1142142 – 1.21539837 BBD
Năm ổn định -2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.