Tỷ giá Balboa Panama sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Balboa Panama đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PAB = ILS

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Sheqel Israel mới 3.103577 ILS
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪3.09204 Hiện tại ₪3.103577 Cao nhất ₪3.10637
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PAB sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PAB sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.103577 ILS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.028002 ILS
+0.91%
7 ngày qua
+0.031477 ILS
+1.02%
30 ngày qua
+0.060627 ILS
+1.99%
1 năm qua
-0.193573 ILS
-5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.80185
Hôm nay
3.103577
Cao nhất
3.309885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-2.18%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PAB sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.70105348 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.35884609 ILS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.08582 – 3.585855 ILS
Năm biến động +13.44%
2023
Tỷ giá trung bình 3.68606316 ILS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
3.36388 – 4.0781 ILS
Năm biến động +2.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.70105348 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56413 – 3.832452 ILS
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45084378 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.177105 – 3.818772 ILS
Năm biến động -12.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.05253872 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.80185 – 3.186909 ILS
Năm biến động -2.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.