Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Nga cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = RUB

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rúp Nga 18.44845593 RUB
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽18.43562337 Hiện tại ₽18.44845593 Cao nhất ₽18.86888914
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.44845593 RUB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.047603 RUB
-0.26%
7 ngày qua
-0.759889 RUB
-3.96%
30 ngày qua
-0.2488 RUB
-1.33%
1 năm qua
-0.6835 RUB
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.09528276
Hôm nay
18.44845593
Cao nhất
19.9799111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.98%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-6.37%
Tháng 4
-5.56%
Tháng 5
+8.99%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+9.57%
Tháng 8
-5.63%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.84197445 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.82526454 RUB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
14.71840301 – 40.47270576 RUB
Năm biến động -1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 23.71150582 RUB
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.78606039 – 27.56377384 RUB
Năm biến động +13.03%
2024
Tỷ giá trung bình 23.84197445 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.41456922 – 28.04761618 RUB
Năm biến động +18.94%
2025
Tỷ giá trung bình 20.24722863 RUB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
17.73769537 – 27.9765353 RUB
Năm biến động -33.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.41096994 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.09528276 – 19.9799111 RUB
Năm biến động -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.