Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ZAR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Rand Nam Phi 3.64275283 ZAR
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R3.64275283 Hiện tại R3.64275283 Cao nhất R3.73840624
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.64275283 ZAR
2026-10-15
24 giờ qua
+0.008144 ZAR
+0.22%
7 ngày qua
-0.094136 ZAR
-2.52%
30 ngày qua
+0.032372 ZAR
+0.90%
1 năm qua
-0.475805 ZAR
-11.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.55193546
Hôm nay
3.64275283
Cao nhất
4.14579717
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.13%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+4.49%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.12459048 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.64582862 ZAR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.11892561 – 5.70407776 ZAR
Năm biến động +6.87%
2023
Tỷ giá trung bình 5.12459048 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.75053395 – 5.60042477 ZAR
Năm biến động +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 4.71414595 ZAR
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
4.30567925 – 5.15585207 ZAR
Năm biến động -4.24%
2025
Tỷ giá trung bình 4.32072983 ZAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
3.8573507 – 4.85160942 ZAR
Năm biến động -16.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.70710679 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55193546 – 3.98136824 ZAR
Năm biến động -6.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.