Tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = MKD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Denar Macedonia 0.19858942 MKD
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.19834824 Hiện tại ден0.19858942 Cao nhất ден0.19941919
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19858942 MKD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000237 MKD
-0.12%
7 ngày qua
-0.000108 MKD
-0.05%
30 ngày qua
+0.006265 MKD
+3.26%
1 năm qua
+0.011941 MKD
+6.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18307813
Hôm nay
0.19858942
Cao nhất
0.19941919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28808579 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28808579 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2513126 – 0.31830743 MKD
Năm biến động -16.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20459844 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.18505856 – 0.25789768 MKD
Năm biến động -21.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20435035 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.19758658 – 0.21331109 MKD
PKR tăng giá +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19372043 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18319635 – 0.21568797 MKD
Năm biến động -12.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19489743 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18307813 – 0.19941919 MKD
PKR tăng giá +6.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.