Tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BWP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Pula Botswana 2.88700174 BWP
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P2.85743415 Hiện tại P2.88700174 Cao nhất P2.89118292
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.88700174 BWP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.007338 BWP
+0.25%
7 ngày qua
-0.003915 BWP
-0.14%
30 ngày qua
-0.08136 BWP
-2.74%
1 năm qua
-0.185383 BWP
-6.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.85743415
Hôm nay
2.88700174
Cao nhất
3.27447818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.04%
Tháng 11
-0.73%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
-2.10%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.04974001 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.63823347 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.52568369 – 2.81167639 BWP
RON tăng giá +2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 2.91993488 BWP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.72984063 – 3.00976933 BWP
RON tăng giá +8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 2.94856665 BWP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.84083711 – 3.05888205 BWP
Năm ổn định -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 3.04974001 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86858983 – 3.31110411 BWP
Năm biến động +4.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.95475309 BWP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.85743415 – 3.21573346 BWP
Năm biến động -4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.