Tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CDF
Cập nhật
1
RON
=
485.6504236
CDF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = FC485.6504236 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = lei0.00205909 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC480.76334526
Hiện tại
FC485.6504236
Cao nhất
FC486.41884782
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
485.6504236 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
+1.132224 CDF
+0.23%
7 ngày qua
+2.251937 CDF
+0.47%
30 ngày qua
-21.033872 CDF
-4.15%
1 năm qua
-32.857655 CDF
-6.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
480.76334526 Hôm nay
485.6504236 Cao nhất
542.22409013
480.76334526 Hôm nay
485.6504236 Cao nhất
542.22409013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 11
+2.54%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.47%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-2.72%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 612.33090667 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
431.24300704 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
332.87900133
–
466.32723907
CDF
Năm biến động
-4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
511.01257771 CDF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
435.76933306
–
618.52386392
CDF
Năm biến động
+37.75%
2024
Tỷ giá trung bình
612.33090667 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
582.05689278
–
642.62162708
CDF
RON giảm giá
-2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
610.35814492 CDF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
485.53051917
–
677.53964795
CDF
Năm biến động
-11.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
497.63092918 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
480.76334526
–
542.22409013
CDF
Năm biến động
-7.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.