Tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CVE
Cập nhật
1
RON
=
20.69555103
CVE
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $20.69555103 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = lei0.04831956 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$20.49777933
Hiện tại
$20.69555103
Cao nhất
$20.78802075
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.69555103 CVE
2026-10-15
24 giờ qua
+0.023528 CVE
+0.11%
7 ngày qua
+0.090426 CVE
+0.44%
30 ngày qua
-0.369553 CVE
-1.75%
1 năm qua
-1.067022 CVE
-4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
20.49322365 Hôm nay
20.69555103 Cao nhất
22.06133073
20.49322365 Hôm nay
20.69555103 Cao nhất
22.06133073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.41760237 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.41760237 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.16897341
–
23.52887887
CVE
RON tăng giá
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
22.31784425 CVE
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
21.99540947
–
22.83168054
CVE
Năm ổn định
-0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
22.18239146 CVE
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
21.79402136
–
22.48706254
CVE
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
21.9098026 CVE
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
21.49865016
–
22.72044546
CVE
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.95043747 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.49322365
–
22.06133073
CVE
RON giảm giá
-4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.