Tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = HTG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Gourde Haiti 27.51564822 HTG
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G27.23782614 Hiện tại G27.51564822 Cao nhất G27.56074973
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.51564822 HTG
2026-10-15
24 giờ qua
+0.094616 HTG
+0.35%
7 ngày qua
+0.131311 HTG
+0.48%
30 ngày qua
-1.148857 HTG
-4.01%
1 năm qua
-2.584922 HTG
-8.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.23782614
Hôm nay
27.51564822
Cao nhất
30.95041943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
-2.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.96693185 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.03024277 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.52611975 – 31.80084287 HTG
Năm biến động +37.78%
2023
Tỷ giá trung bình 30.96693185 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.20108671 – 34.78973216 HTG
Năm biến động -8.15%
2024
Tỷ giá trung bình 28.70859687 HTG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
27.17889195 – 29.72604596 HTG
RON giảm giá -7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 29.34681476 HTG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
26.88796429 – 30.68183327 HTG
Năm biến động +10.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.30404418 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
27.23782614 – 30.95041943 HTG
Năm biến động -8.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.