Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ILS
Cập nhật
1
RON
=
0.65243688
ILS
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₪0.65243688 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = lei1.53271532 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.64334401
Hiện tại
₪0.65243688
Cao nhất
₪0.65255761
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65243688 ILS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.006471 ILS
+1.00%
7 ngày qua
+0.009523 ILS
+1.48%
30 ngày qua
-0.015272 ILS
-2.29%
1 năm qua
-0.105633 ILS
-13.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.62206656 Hôm nay
0.65243688 Cao nhất
0.75829698
0.62206656 Hôm nay
0.65243688 Cao nhất
0.75829698
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
-6.64%
Tháng 4
-6.11%
Tháng 5
+3.79%
Tháng 6
+3.58%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.80576315 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71675735 ILS
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.66552038
–
0.76336241
ILS
Năm biến động
+6.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80576315 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73804267
–
0.87242331
ILS
Năm biến động
+5.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.80504906 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74617337
–
0.84988764
ILS
Năm biến động
-5.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.77275307 ILS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.7296906
–
0.85684394
ILS
Năm biến động
-3.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.66012268 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62206656
–
0.73454778
ILS
Năm biến động
-11.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.