Tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = JPY
Cập nhật
1
RSD
=
1.50666438
JPY
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ¥1.50666438 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Дин.0.66371782 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥1.50180472
Hiện tại
¥1.50666438
Cao nhất
¥1.50882376
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50666438 JPY
2026-10-15
24 giờ qua
-0.003667 JPY
-0.24%
7 ngày qua
-0.002312 JPY
-0.15%
30 ngày qua
-0.018261 JPY
-1.20%
1 năm qua
+0.006975 JPY
+0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.49748337 Hôm nay
1.50666438 Cao nhất
1.59794149
1.49748337 Hôm nay
1.50666438 Cao nhất
1.59794149
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 11
+2.07%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-0.69%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-4.11%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.53423563 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17534504 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06426265
–
1.25790555
JPY
Năm biến động
+7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
1.29641954 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.17794413
–
1.40160898
JPY
Năm biến động
+11.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.39939476 JPY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.32677595
–
1.49582918
JPY
Năm biến động
+4.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.44306746 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.32885876
–
1.57748772
JPY
Năm biến động
+12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53423563 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.50180472
–
1.59794149
JPY
RSD giảm giá
-3.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.