Tỷ giá Rúp Nga sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dirham UAE cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = AED

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dirham UAE 0.04385134 AED
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.إ0.04370703 Hiện tại د.إ0.04385134 Cao nhất د.إ0.04392307
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04385134 AED
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000067 AED
+0.15%
7 ngày qua
+0.000899 AED
+2.09%
30 ngày qua
+0.000236 AED
+0.54%
1 năm qua
-0.001768 AED
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04207198
Hôm nay
0.04385134
Cao nhất
0.0518353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.45%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.18%
Tháng 4
+5.29%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05450086 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05450086 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02574575 – 0.06996367 AED
Năm biến động +1.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04346302 AED
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.03636581 – 0.05564974 AED
Năm biến động -17.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03968642 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03229116 – 0.04398637 AED
Năm biến động -21.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04413498 AED
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.03231596 – 0.04960092 AED
Năm biến động +43.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04492732 AED
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04207198 – 0.0518353 AED
Năm biến động -5.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.