Tỷ giá Franc Rwanda sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ILS
Cập nhật
1
RWF
=
0.00209974
ILS
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₪0.00209974 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = FRw476.25034858 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00208664
Hiện tại
₪0.00209974
Cao nhất
₪0.00210281
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00209974 ILS
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000015 ILS
+0.71%
7 ngày qua
+0.000018 ILS
+0.88%
30 ngày qua
+0.000027 ILS
+1.32%
1 năm qua
-0.000173 ILS
-7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.00191193 Hôm nay
0.00209974 Cao nhất
0.00227585
0.00191193 Hôm nay
0.00209974 Cao nhất
0.00227585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 11
-2.33%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-5.95%
Tháng 4
-5.08%
Tháng 5
+6.00%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00324272 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324272 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00299409
–
0.00349629
ILS
Năm biến động
+7.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00318581 ILS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00285473
–
0.00337391
ILS
Năm biến động
-12.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00281066 ILS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00255885
–
0.00299071
ILS
Năm biến động
-7.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00240923 ILS
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00218327
–
0.00269865
ILS
Năm biến động
-17.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00207459 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00191193
–
0.00219295
ILS
Năm biến động
-3.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.