Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CDF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Congo 615.21034221 CDF
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC615.21034221 Hiện tại FC615.21034221 Cao nhất FC617.9239359
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
615.21034221 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
+1.329107 CDF
+0.22%
7 ngày qua
-0.159011 CDF
-0.03%
30 ngày qua
+0.099234 CDF
+0.02%
1 năm qua
+13.833074 CDF
+2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
564.85512159
Hôm nay
615.21034221
Cao nhất
627.70800539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-5.86%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 750.30406109 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 537.55580076 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
415.46343288 – 549.53024623 CDF
Năm biến động +1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 623.04893218 CDF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
539.30974738 – 744.65687353 CDF
Năm biến động +34.20%
2024
Tỷ giá trung bình 750.30406109 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
709.20851264 – 766.26577198 CDF
SAR tăng giá +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 726.59022019 CDF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
566.3655668 – 777.87702766 CDF
Năm biến động -19.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 613.26005329 CDF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
564.85512159 – 627.70800539 CDF
SAR tăng giá +1.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.