Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = THB
Cập nhật
1
SAR
=
8.92472826
THB
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = ฿8.92472826 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ﷼0.11204823 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿8.92352965
Hiện tại
฿8.92472826
Cao nhất
฿9.00599086
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.92472826 THB
2026-10-15
24 giờ qua
-0.003287 THB
-0.04%
7 ngày qua
-0.035122 THB
-0.39%
30 ngày qua
+0.056797 THB
+0.64%
1 năm qua
+0.249876 THB
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
8.20894471 Hôm nay
8.92472826 Cao nhất
9.02237785
8.20894471 Hôm nay
8.92472826 Cao nhất
9.02237785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.39719867 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.32960278 THB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
8.5579221
–
10.19022462
THB
Năm biến động
+3.92%
2023
Tỷ giá trung bình
9.26866385 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
8.69576629
–
9.88716155
THB
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
9.39719867 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.62546622
–
9.91960915
THB
Năm biến động
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
8.75912575 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.27859816
–
9.29429923
THB
Năm biến động
-8.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.83331787 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.20894471
–
9.02237785
THB
SAR tăng giá
+6.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.