Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = SLE
Cập nhật
1
SEK
=
2.47579007
SLE
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = Le2.47579007 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = kr0.40391147 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le2.44769357
Hiện tại
Le2.47579007
Cao nhất
Le2.47917423
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.47579007 SLE
2026-10-15
24 giờ qua
-0.004354 SLE
-0.18%
7 ngày qua
+0.007595 SLE
+0.31%
30 ngày qua
-0.045683 SLE
-1.81%
1 năm qua
+0.021926 SLE
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
2.35426352 Hôm nay
2.47579007 Cao nhất
2.76988576
2.35426352 Hôm nay
2.47579007 Cao nhất
2.76988576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 11
+7.36%
Tháng 12
+4.37%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-10.58%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang SLE.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.51864875 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
2.46664672 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34919424
–
2.62566664
SLE
SEK tăng giá
+7.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.51864875 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35426352
–
2.76988576
SLE
Năm biến động
-5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.