Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = AED

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Dirham UAE 4.86600435 AED
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ4.83011742 Hiện tại د.إ4.86600435 Cao nhất د.إ4.87193025
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.86600435 AED
2026-10-15
24 giờ qua
-0.007794 AED
-0.16%
7 ngày qua
+0.013598 AED
+0.28%
30 ngày qua
-0.082843 AED
-1.67%
1 năm qua
-0.068818 AED
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.78503869
Hôm nay
4.86600435
Cao nhất
5.08570329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 11
+1.78%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.89136522 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.54316039 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.92960498 – 5.03550066 AED
Năm biến động -10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 4.56868224 AED
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.34566778 – 4.82322755 AED
SHP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.69442022 AED
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.5361576 – 4.92986386 AED
Năm ổn định -1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.84362523 AED
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
4.47232227 – 5.04792297 AED
Năm biến động +7.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.89136522 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.83011742 – 5.08570329 AED
Năm ổn định -1.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.