Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = BTN

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Ngultrum Bhutan 3.84772804 BTN
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.3.84772804 Hiện tại Nu.3.84772804 Cao nhất Nu.3.85824775
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.84772804 BTN
2026-10-15
24 giờ qua
-0.005254 BTN
-0.14%
7 ngày qua
-0.06966 BTN
-1.78%
30 ngày qua
-0.025391 BTN
-0.66%
1 năm qua
+0.045731 BTN
+1.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.68978492
Hôm nay
3.84772804
Cao nhất
4.2051147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 11
-4.15%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+6.74%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang BTN.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.88021188 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 3.79903217 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.72252204 – 3.96797781 BTN
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.88021188 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.68978492 – 4.2051147 BTN
Năm biến động +2.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.