Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TMT
Cập nhật
1
SLE
=
0.14222042
TMT
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = T0.14222042 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = Le7.03133903 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.14187272
Hiện tại
T0.14222042
Cao nhất
T0.14222042
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14222042 TMT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000348 TMT
+0.25%
7 ngày qua
-0.000058 TMT
-0.04%
30 ngày qua
+0.000233 TMT
+0.16%
1 năm qua
-0.009164 TMT
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.14053878 Hôm nay
0.14222042 Cao nhất
0.1556541
0.14053878 Hôm nay
0.14222042 Cao nhất
0.1556541
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 11
-4.30%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.61%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TMT.
451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15060551 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.15060551 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14522822
–
0.1556541
TMT
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14272509 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14053878
–
0.15330705
TMT
Năm ổn định
-2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.