Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạch kim (ounce) hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XPT

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Bạch kim (ounce) 0.00002505 XPT
+2.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XPT0.00002448 Hiện tại XPT0.00002505 Cao nhất XPT0.00002534
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạch kim (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XPT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002505 XPT
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000001 XPT
+2.58%
7 ngày qua
+0.000001 XPT
+2.70%
30 ngày qua
+0.000002 XPT
+9.91%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00001499
Hôm nay
0.00002505
Cao nhất
0.00002846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.10%
Tháng 11
-21.90%
Tháng 12
-22.71%
Tháng 1
+27.14%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+33.06%
Tháng 6
-3.37%
Tháng 7
-9.44%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+5.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XPT.

451 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00002798 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00002798 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00001772 – 0.0000336 XPT
Năm biến động -30.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.000023 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001499 – 0.00002806 XPT
Năm biến động +22.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.