Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Philipin cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = PHP
Cập nhật
1
SLL
=
0.00300963
PHP
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ₱0.00300963 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Le332.26646371 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.00299895
Hiện tại
₱0.00300963
Cao nhất
₱0.00301054
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00300963 PHP
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000014 PHP
+0.46%
7 ngày qua
+0.000015 PHP
+0.51%
30 ngày qua
+0.000015 PHP
+0.50%
1 năm qua
+0.000242 PHP
+8.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00274685 Hôm nay
0.00300963 Cao nhất
0.00301054
0.00274685 Hôm nay
0.00300963 Cao nhất
0.00301054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00403911 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00403911 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00310909
–
0.00455617
PHP
Năm biến động
-30.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00293287 PHP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00261017
–
0.00319275
PHP
Năm biến động
-16.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0027324 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00263933
–
0.00283435
PHP
SLL tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00274172 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00263955
–
0.00283364
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00295123 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00274685
–
0.00301054
PHP
SLL tăng giá
+7.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.