Tỷ giá Shilling Somali sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MOP
Cập nhật
1
SOS
=
0.01414277
MOP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = MOP$0.01414277 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = S70.70751909 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.01413533
Hiện tại
MOP$0.01414277
Cao nhất
MOP$0.01414443
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01414277 MOP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000003 MOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.000002 MOP
-0.02%
30 ngày qua
+0.000005 MOP
+0.03%
1 năm qua
+0.000131 MOP
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.01332135 Hôm nay
0.01414277 Cao nhất
0.01419628
0.01332135 Hôm nay
0.01414277 Cao nhất
0.01419628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01415768 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01399346 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00488316
–
0.01445515
MOP
Năm biến động
+2.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01415768 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.014025
–
0.0143442
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01406571 MOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01393937
–
0.01419815
MOP
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01405036 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01332135
–
0.01436374
MOP
Năm ổn định
+0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01413152 MOP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.01345533
–
0.01419628
MOP
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.