Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Peso Mexico cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MXN

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Peso Mexico 0.03244059 MXN
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.03228927 Hiện tại $0.03244059 Cao nhất $0.03251518
Nguồn: Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03244059 MXN
2026-10-15
24 giờ qua
+0.000227 MXN
+0.71%
7 ngày qua
+0.000946 MXN
+3.00%
30 ngày qua
+0.002428 MXN
+8.09%
1 năm qua
+0.000199 MXN
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02853655
Hôm nay
0.03244059
Cao nhất
0.03269113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
-3.91%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+6.43%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03488114 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03488114 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01220009 – 0.0368157 MXN
Năm biến động -2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0311467 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02930571 – 0.03429813 MXN
Năm biến động -13.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03206367 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.02861157 – 0.03651007 MXN
Năm biến động +23.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03361182 MXN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.03085968 – 0.03654339 MXN
Năm biến động -13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0312988 MXN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02853655 – 0.03251518 MXN
Năm biến động +2.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.