Tỷ giá Shilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = STD
Cập nhật
1
SOS
=
39.00305525
STD
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = Db39.00305525 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = S0.02563902 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Db38.98827647
Hiện tại
Db39.00305525
Cao nhất
Db39.01297485
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.00305525 STD
2026-10-15
24 giờ qua
-0.061215 STD
-0.16%
7 ngày qua
-0.014854 STD
-0.04%
30 ngày qua
-0.005331 STD
-0.01%
1 năm qua
+0.025498 STD
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
37.04372402 Hôm nay
39.00305525 Cao nhất
39.36087157
37.04372402 Hôm nay
39.00305525 Cao nhất
39.36087157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.67930813 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.48013383 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.06777727
–
41.78963752
STD
Năm biến động
+10.57%
2023
Tỷ giá trung bình
39.67930813 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.77539993
–
40.71718772
STD
SOS giảm giá
-2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
39.00139209 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
38.63439005
–
39.34528734
STD
Năm ổn định
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
38.99545815 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
37.04372402
–
39.59781129
STD
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.99849319 STD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
37.10541216
–
39.36087157
STD
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.