Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CDF
Cập nhật
1
SRD
=
61.24605582
CDF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = FC61.24605582 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $0.01632758 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC61.24605582
Hiện tại
FC61.24605582
Cao nhất
FC61.37578299
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.24605582 CDF
2026-10-15
24 giờ qua
-0.046188 CDF
-0.08%
7 ngày qua
+0.252913 CDF
+0.41%
30 ngày qua
+0.077517 CDF
+0.13%
1 năm qua
+3.77631 CDF
+6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
54.38195472 Hôm nay
61.24605582 Cao nhất
62.38894492
54.38195472 Hôm nay
61.24605582 Cao nhất
62.38894492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 11
+2.62%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
+6.42%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 85.60390955 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.20700112 CDF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
63.81841617
–
98.94713205
CDF
Năm biến động
-33.69%
2023
Tỷ giá trung bình
63.79797495 CDF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
53.99339934
–
75.12399892
CDF
Năm biến động
+15.89%
2024
Tỷ giá trung bình
85.60390955 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.79235085
–
99.67756475
CDF
Năm biến động
+8.70%
2025
Tỷ giá trung bình
73.3914614 CDF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
54.38195472
–
82.67910278
CDF
Năm biến động
-26.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.07681038 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.03066426
–
62.38894492
CDF
SRD tăng giá
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.