Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = COP
Cập nhật
1
STD
=
0.14295389
COP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = $0.14295389 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Db6.99526275 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.14219734
Hiện tại
$0.14295389
Cao nhất
$0.14367233
Nguồn:
Currency Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14295389 COP
2026-10-15
24 giờ qua
-0.000163 COP
-0.11%
7 ngày qua
-0.002272 COP
-1.56%
30 ngày qua
+0.00375 COP
+2.69%
1 năm qua
-0.031269 COP
-17.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.13640187 Hôm nay
0.14295389 Cao nhất
0.17544905
0.13640187 Hôm nay
0.14295389 Cao nhất
0.17544905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
-4.86%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19183955 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19183955 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16437552
–
0.22238552
COP
Năm biến động
+10.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19125395 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.17234955
–
0.21786192
COP
Năm biến động
-17.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18275628 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.16857169
–
0.20211943
COP
Năm biến động
+13.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18181152 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.16589277
–
0.20009985
COP
Năm biến động
-14.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15058614 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13640187
–
0.17076767
COP
Năm biến động
-15.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.